granadilla
/,grænə'dilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dưa gang tây: Một loại cây thân leo nhiệt đới thuộc chi Passiflora, có quan hệ họ hàng với cây chanh dây (passionflower).
- Quả dưa gang tây: Quả ăn được, có hình trứng, từ cây dưa gang tây. Đây là một loại quả nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The granadilla is a vigorous vine that needs a trellis to grow on. (Cây dưa gang tây là một loại dây leo mạnh mẽ cần giàn để leo.)
- Danh từ (chỉ quả):
- We bought some fresh granadillas from the market. (Chúng tôi đã mua một ít quả dưa gang tây tươi từ chợ.)
- The pulp of the granadilla is sweet and aromatic. (Phần cơm của quả dưa gang tây ngọt và thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giant granadilla": Một loại quả lớn hơn thuộc cùng chi, thường là .
- The giant granadilla is often used to make refreshing drinks. (Quả dưa gang tây khổng lồ thường được dùng để làm đồ uống giải khát.)
Biến thể và từ gần giống
- Passion fruit (n): Chanh dây. Đây là một loại quả cùng chi nhưng khác loài, thường nhỏ hơn và có vị chua hơn.
- Granadilla is often compared to passion fruit, but it is generally sweeter. (Quả dưa gang tây thường được so sánh với chanh dây, nhưng nó thường ngọt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet passionfruit: Chanh dây ngọt (cách gọi thông thường để phân biệt với các loại chanh dây chua).
- Passiflora ligularis: Tên khoa học của loài cây cho quả granadilla phổ biến nhất.
danh từ
- (thực vật học) cây dưa gang tây
- quả dưa gang tây