grand duke
Danh từ:
- Đại công tước: Một tước hiệu quý tộc cao cấp, chỉ một vị hoàng thân hoặc công tước cai trị một lãnh thổ có chủ quyền gọi là đại công quốc.
- Hoàng thân cai trị: Trong bối cảnh lịch sử, "grand duke" thường dùng để chỉ người đứng đầu một đại công quốc, có quyền lực chính trị và quân sự, nhưng thấp hơn vua hoặc hoàng đế.
- (Đại công tước của Luxembourg là người đứng đầu nhà nước.)
- (Vào thế kỷ 19, nhiều đại công tước đã cai trị các lãnh thổ ở châu Âu.)
"Grand Duke" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ các hoàng thân Nga hoặc các lãnh chúa ở Đức, Áo trước thế kỷ 20.
- The Grand Duke of Tuscany was a powerful ruler in Renaissance Italy. (Đại công tước Tuscany là một nhà cai trị quyền lực ở Ý thời Phục hưng.)
"Grand Duke" trong nghi lễ: Đôi khi được dùng như một danh hiệu danh dự, không gắn với quyền cai trị thực tế.
- He was granted the title of Grand Duke as a ceremonial honor. (Ông ta được phong tước hiệu Đại công tước như một vinh dự nghi lễ.)
Grand Duchess (n): Nữ đại công tước hoặc vợ của đại công tước.
- The Grand Duchess hosted a charity ball at the palace. (Nữ đại công tước đã tổ chức một buổi dạ hội từ thiện tại cung điện.)
Grand Duchy (n): Đại công quốc, lãnh thổ do đại công tước cai trị.
- Luxembourg is the only remaining grand duchy in the world. (Luxembourg là đại công quốc duy nhất còn tồn tại trên thế giới.)
- Prince: hoàng thân, nhưng thường thấp hơn về quyền lực so với grand duke.
- Sovereign prince: hoàng thân có chủ quyền, tương tự grand duke trong một số ngữ cảnh.
Không có cụm động từ trực tiếp với "grand duke", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc:
- To rule as a grand duke: cai trị với tư cách đại công tước.
- He ruled as a grand duke for over thirty years. (Ông ta cai trị với tư cách đại công tước trong hơn ba mươi năm.)
Không có thành ngữ phổ biến với "grand duke". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "grand duke" đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc giả tưởng như một biểu tượng của quyền lực quý tộc.