grand master
/'grænd'mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiện tướng cờ: Danh hiệu cao nhất được trao bởi các liên đoàn cờ quốc tế (như Liên đoàn Cờ vua Quốc tế - FIDE) cho những kỳ thủ đạt thành tích xuất sắc và vượt qua một ngưỡng xếp hạng (Elo) rất cao.
- Bậc thầy tối cao: Trong một số tổ chức, hội kín hoặc bộ môn, đây là danh hiệu dành cho người lãnh đạo tối cao hoặc có trình độ bậc thầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Magnus Carlsen is the current world chess grand master. (Magnus Carlsen là đương kim kiện tướng cờ vua thế giới.)
- He finally achieved the title of grand master after years of competition. (Cuối cùng anh ấy cũng đạt được danh hiệu kiện tướng sau nhiều năm thi đấu.)
- The grand master of the order presided over the ceremony. (Bậc thầy tối cao của hội đã chủ trì buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grandmaster (GM)": Cách viết liền, thường được dùng như một danh hiệu chính thức trong cờ vua, đi kèm với ký hiệu GM trước tên kỳ thủ.
- GM Hikaru Nakamura is a famous streamer. (Kiện tướng Hikaru Nakamura là một streamer nổi tiếng.)
- "To become a grand master": Trở thành kiện tướng, đạt được danh hiệu grand master.
- Her dream is to become a grand master before she turns 20. (Ước mơ của cô ấy là trở thành kiện tướng trước khi 20 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- International Master (IM): Kiện tướng Quốc tế, danh hiệu ngay dưới Grand Master.
- FIDE Master (FM): Kiện tướng FIDE, danh hiệu dưới International Master.
- Master: Bậc thầy, người có trình độ tinh thông trong một lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Chess champion: Nhà vô địch cờ (nghĩa rộng, không nhất thiết là danh hiệu Grand Master chính thức).
- Supreme master: Bậc thầy tối cao (trong ngữ cảnh không phải cờ vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grand master")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "grand master")