grand-chose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ không đổi (không phân biệt giống số):
- Không mấy, không bao nhiêu, không đáng kể: Dùng để chỉ một lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, gần như không có gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ không đổi:
- Cela ne vaut pas grand-chose. (Cái đó không đáng bao nhiêu / không có giá trị mấy.)
- Il ne reste pas grand-chose à manger. (Chẳng còn lại bao nhiêu đồ ăn.)
- Je ne sais pas grand-chose sur ce sujet. (Tôi không biết mấy về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pas grand-chose": Đây là cụm từ cố định phổ biến nhất, luôn được sử dụng với phủ định "ne...pas" để diễn tả ý "không nhiều", "không đáng kể".
- Il n'a pas fait grand-chose aujourd'hui. (Anh ấy đã không làm được gì nhiều hôm nay.)
"un pas-grand-chose / une pas-grand-chose" (thân mật, có tính miệt thị): Một kẻ vô dụng, không đáng giá, không ra gì.
- Ne l'écoute pas, c'est un pas-grand-chose. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ chẳng ra gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Peu de chose: Cũng có nghĩa tương tự "ít, không nhiều", nhưng mang sắc thái trung lập hơn.
- Rien: Không có gì (mạnh hơn và tuyệt đối hơn "pas grand-chose").
Từ đồng nghĩa
- Pas beaucoup: Không nhiều.
- Quasiment rien: Gần như không có gì.
Lưu ý sử dụng
- "Grand-chose" hầu như luôn được dùng trong cấu trúc phủ định "ne...pas grand-chose". Rất hiếm khi thấy nó được dùng một mình mà không có phủ định.
- Khi viết, có thể gặp cả hai dạng "grand-chose" (có gạch nối) và "grand chose" (không có gạch nối). Cả hai đều được chấp nhận.
danh từ không đổi
- (Pas grand-chose) không mấy, không bao nhiêu
- Cela ne vaut pas grand-chosecái đó không đáng bao nhiêu
- (Un (une) pas grand-chose) (thân mật) kẻ không đáng gì