grand-croix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Huân chương hạng nhất: "grand-croix" là một cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân hạng của một số huân chương danh giá, đặc biệt là ở Pháp. Nó biểu thị sự vinh dự tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a été élevé à la dignité de grand-croix. (Ông ấy đã được thăng lên phẩm cấp grand-croix.)
- La grand-croix est la plus haute distinction. (Grand-croix là danh hiệu cao quý nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être promu grand-croix": được thăng cấp lên bậc grand-croix.
- L'ambassadeur a été promu grand-croix pour ses services. (Vị đại sứ đã được thăng lên bậc grand-croix vì những cống hiến của ông.)
Biến thể và từ liên quan
- Grand officier: (danh từ giống đực) - một cấp bậc trong huân chương, ngay dưới "grand-croix".
- Commandeur: (danh từ giống đực) - một cấp bậc trong huân chương.
- Croix: (danh từ giống cái) - huân chương hình chữ thập, cũng có thể chỉ một cấp bậc thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Plus haute distinction: danh hiệu cao nhất.
- Dignité suprême: phẩm cấp tối cao.
Cụm từ cố định
- Grand-croix de la Légion d'honneur: Bắc đẩu bội tinh hạng nhất (huân chương danh dự cao nhất của Pháp).
- Il est grand-croix de la Légion d'honneur. (Ông ấy là người được trao tặng Bắc đẩu bội tinh hạng nhất.)
danh từ giống cái
- huân chương hạng nhất
- Grand-croix de la Légion d'honneurBắc đẩu bội tinh hạng nhất