grand-ducal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một đại công tước hoặc lãnh địa của đại công tước: "grand-ducal" mô tả những gì liên quan đến chức vị, quyền lực, hoặc lãnh thổ của một grand-duc (đại công tước).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La famille grand-ducale a assisté à la cérémonie. (Gia đình đại công tước đã tham dự buổi lễ.)
- Le palais grand-ducal est ouvert aux visiteurs. (Cung điện đại công tước mở cửa cho du khách tham quan.)
- C'est une décision de nature grand-ducale. (Đó là một quyết định mang tính chất của đại công tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cour grand-ducale": triều đình của đại công tước.
- La cour grand-ducale était réputée pour son faste. (Triều đình của đại công tước nổi tiếng vì sự xa hoa.)
"Dignité grand-ducale": phẩm giá/tước vị đại công tước.
- Il a hérité de la dignité grand-ducale. (Ông ấy đã kế thừa tước vị đại công tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand-duc (danh từ): đại công tước.
- Grand-duché (danh từ): đại công quốc (lãnh địa của một đại công tước).
- Grande-duchesse (danh từ): đại công tước phu nhân, nữ đại công tước.
Từ đồng nghĩa
- Souverain (tính từ): thuộc về quân chủ, có chủ quyền (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho tước hiệu grand-duc).
- Princier (tính từ): thuộc về hoàng thân/quân chủ (thường dùng cho công tước hoặc thân vương).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "grand-ducal" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân chủ hoặc khi nói về các quốc gia như Luxembourg, nơi nguyên thủ là Đại Công tước.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thể chế, nơi chốn, hoặc biểu tượng của quyền lực (ví dụ: , , , ).
tính từ
- xem grand-duc
- Dignité grand-ducaletước thái công