grand-guignolesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khủng khiếp, dễ sợ, rùng rợn: Mô tả một cái gì đó có tính chất kinh dị, ghê rợn, gây sốc hoặc quá mức tàn bạo, thường theo phong cách của kịch Grand-Guignol.
- Cường điệu, thái quá: Có thể chỉ một sự kiện hoặc mô tả nào đó mang tính chất kịch tính, bi thảm hoặc bạo lực một cách cường điệu và phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atmosphère de ce film d'horreur est vraiment grand-guignolesque. (Bầu không khí của bộ phim kinh dị này thực sự rùng rợn/khủng khiếp.)
- Ses descriptions grand-guignolesques de l'accident ont effrayé tout le monde. (Những mô tả dễ sợ/quá mức của anh ta về vụ tai nạn đã làm mọi người khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une scène grand-guignolesque": Một cảnh tượng kinh hoàng, đẫm máu hoặc gây sốc, lấy cảm hứng từ phong cách sân khấu của nhà hát Grand-Guignol ở Paris.
- Le meurtre dans la pièce était une scène grand-guignolesque avec beaucoup de faux sang. (Vụ giết người trong vở kịch là một cảnh tượng kinh hoàng với rất nhiều máu giả.)
"Un humour grand-guignolesque": Một loại hài hước đen tối, tàn bạo hoặc đến mức ghê rợn.
- Ce réalisateur est connu pour son humour grand-guignolesque. (Đạo diễn này nổi tiếng với chất hài hước đen tối/ghê rợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand-Guignol (danh từ riêng): Tên một nhà hát nổi tiếng ở Paris (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) chuyên về các vở kịch kinh dị, bạo lực và siêu nhiên. Từ này đã trở thành danh từ chung chỉ thể loại kịch hoặc phim kinh dị cực đoan.
- Le Grand-Guignol a marqué l'histoire du théâtre. (Nhà hát Grand-Guignol đã đánh dấu lịch sử sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Horrifique: kinh hoàng, gây khiếp sợ.
- Macabre: ghê rợn, rùng rợn (liên quan đến cái chết).
- Sanguinaire: đẫm máu, tàn bạo.
- Exagéré: cường điệu, phóng đại (về mặt mức độ).
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Grand-guignolesque" là một tính từ đặc thù và ít khi nằm trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả. - À la grand-guignolesque: Theo kiểu Grand-Guignol, một cách kinh dị và cường điệu. - La fin du roman est écrite à la grand-guignolesque. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết được viết theo kiểu kinh dị cường điệu.)
tính từ
- khủng khiếp, dễ sợ