grand-messe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lễ lớn (ở nhà thờ): Chỉ một buổi lễ tôn giáo long trọng, có nghi thức đầy đủ và thường có sự tham gia của nhiều giáo dân, được tổ chức vào các dịp đặc biệt trong năm phụng vụ hoặc các ngày lễ trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grand-messe de Pâques est célébrée avec beaucoup de solennité. (Lễ lớn Phục Sinh được cử hành với rất nhiều nghi thức trang trọng.)
- Toute la famille assiste à la grand-messe du dimanche. (Cả gia đình tham dự lễ lớn ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à la grand-messe": Có mặt tại buổi lễ lớn, tham dự một sự kiện quan trọng.
- Tous les dirigeants étaient à la grand-messe du sommet économique. (Tất cả các nhà lãnh đạo đều có mặt tại sự kiện trọng đại của hội nghị thượng đỉnh kinh tế.)
"Une grand-messe médiatique/politique": Một sự kiện được tổ chức long trọng, thu hút sự chú ý lớn của giới truyền thông hoặc chính trị, thường mang tính hình thức.
- La cérémonie d'ouverture était une véritable grand-messe médiatique. (Lễ khai mạc là một sự kiện truyền thông long trọng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Messe (n.f): Lễ (nói chung), thánh lễ.
- La messe quotidienne a lieu à 8 heures. (Thánh lễ hàng ngày diễn ra lúc 8 giờ.)
Messe basse (n.f): Lễ thường, lễ không trọng thể.
- Contrairement à la grand-messe, la messe basse est plus simple. (Khác với lễ lớn, lễ thường thì đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cérémonie solennelle: Buổi lễ long trọng.
- Office religieux majeur: Nghi lễ tôn giáo quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- Faire sa grand-messe: (Nghĩa bóng, thường mỉa mai) Tổ chức một cuộc họp hay sự kiện dài dòng, hình thức, có nhiều bài phát biểu.
- Le directeur a fait sa grand-messe habituelle devant les employés. (Giám đốc lại tổ chức buổi "lễ lớn" quen thuộc của mình trước mặt nhân viên.)
danh từ giống cái
- lễ lớn (ở nhà thờ)