grand-tante

Học thuật
Thân thiện
grand-tante

Ma grand-tante tricote un pull dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bà cô, , bác, thím, mợ: Chỉ chị em gái của ông nội, bà nội, ông ngoại hoặc bà ngoại. Đâymột từ chung, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào quan hệ họ hàng trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-tante vient nous rendre visite. (Bà cô / của tôi đến thăm chúng tôi.)
    • Elle a hérité cette bague de sa grand-tante. ( ấy được thừa kế chiếc nhẫn này từ bác / thím của mình.)
    • La grand-tante paternelle habite à la campagne. (Bà cô bên nội sốngnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrière-grand-tante": Chỉ chị em gái của cụ nội hoặc cụ ngoại, tức là bà cô/ của ông bà mình. Đâymột từ phức, mở rộng từ "grand-tante".
    • J'ai une photo de mon arrière-grand-tante. (Tôi có một bức ảnh của cụ bàtôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand-oncle (danh từ giống đực): Ông cậu, ông chú, ông bác, ông dượng. Đâytừ chỉ quan hệ tương ứng nam giới.
    • Mon grand-oncle est très âgé. (Ông bác tôi đã rất cao tuổi.)
  • Tante (danh từ giống cái): , , bác, thím, mợ (thế hệ cùng với cha mẹ).
    • Ma tante est la sœur de ma mère. ( tôichị gái của mẹ tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tante à la mode de Bretagne: Một cách gọi ít phổ biến hơn, cũng chỉ quan hệ "grand-tante".
grand-tante

Ma grand-tante tricote un pull dans son fauteuil.

danh từ giống cái
  1. bà cô, , bác, thím, mợ

Từ chứa "grand-tante"