grand-uncle
/'grænd,ʌɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông bác, ông chú, ông cậu, ông trẻ: Chỉ anh trai hoặc em trai của ông nội hoặc bà ngoại của một người. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grand-uncle fought in the war. (Ông bác/ông chú của tôi đã tham chiến trong cuộc chiến tranh.)
- We visited my grand-uncle's old house in the countryside. (Chúng tôi đã thăm ngôi nhà cũ của ông trẻ tôi ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, gia phả hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, truyền thống để chỉ mối quan hệ họ hàng một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Great-uncle (n): Đây là cách gọi phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng một mối quan hệ họ hàng (anh/em trai của ông bà nội/ngoại).
- I have a great-uncle who lives in Australia. (Tôi có một ông chú họ sống ở Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Great-uncle: Ông bác, ông chú họ (cách gọi phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Grand-uncle" và "great-uncle" có nghĩa giống hệt nhau. "Great-uncle" là thuật ngữ được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh đương đại.
danh từ
- ông bác, ông chú, ông cậu, ông trẻ