grandelet

Học thuật
Thân thiện
grandelet

L'enfant grandelet aide son petit frère à mettre son manteau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã lớn, hơi lớn: Dùng để chỉ một người, thườngtrẻ em hoặc thanh thiếu niên, vóc dáng hoặc tuổi tác lớn hơn so với mức trung bình hoặc so với kỳ vọng cho một độ tuổi nào đó. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, chỉ mức độ "hơi lớn" hoặc "đã lớn" một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ: (Cậu ấy vẫn còn trẻ, nhưng đã hơi lớn so với tuổi của mình rồi.) (Đómột cô bé đã lớn, thường xuyên giúp đỡ mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grandelet" thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, mang tính chất mô tả một cách trìu mến hoặc khách quan. nhấn mạnh vào sự phát triển về thể chất hơn là tâm lý.
  • Từ này có thể dùng với cả giống đực () giống cái ().
Biến thể từ gần giống
  • Grandelette (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "grandelet". (Một thiếu nữ đã lớn.)
  • Grand (tính từ): Lớn, to (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Adolescent(e) (danh từ/tính từ): Thanh thiếu niên (chỉ lứa tuổi cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Développé(e) pour son âge: Phát triển (về thể chất) so với tuổi.
  • De bonne taille: vóc dáng tốt, cao lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này ít khi đứng một mình thường đi kèm với danh từ chỉ người (như , , ).
  • Không dùng để mô tả đồ vật, chỉ dùng cho người, chủ yếungười trẻ tuổi.
  • Mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, không dùng với ý nghĩa tiêu cực như "quá khổ".
grandelet

L'enfant grandelet aide son petit frère à mettre son manteau.

tính từ
  1. đã lớn
    • Enfant grandelet
      đứa con đã lớn

Từ có nhắc đến "grandelet"