grandet

Học thuật
Thân thiện
grandet

Un grandet chien joue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá lớn, tương đối lớn: Từ này dùng để mô tả một thứ đó kích thước hoặc quy mô lớn hơn mức trung bình, nhưng không phảirất lớn hoặc khổng lồ. thể hiện một mức độ lớn đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une maison grandette. (Đómột ngôi nhà khá lớn.)
    • Il a acheté une voiture grandette pour sa famille nombreuse. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi tương đối lớn cho gia đình đông con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grandet" thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng về kích thước một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
    • Oh, ton jardin est grandet ! (Ồ, khu vườn của cậu khá lớn đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Grand (adj): lớn, to, rộng (nghĩa gốc phổ biến hơn).
  • Grandelet, grandelette (adj): Các biến thể giống cái hoặc cách viết khác của "grandet", cùng mang nghĩa "khá lớn".
Từ đồng nghĩa
  • Assez grand: khá lớn.
  • De bonne taille: kích cỡ tốt, khá lớn.
  • Important: quan trọng, đáng kể (về quy mô hoặc mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Petit: nhỏ.
  • Minuscule: rất nhỏ, tí hon.
  • Réduit: thu nhỏ, hạn chế.
grandet

Un grandet chien joue dans le jardin.

tính từ
  1. khá lớn