grandet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá lớn, tương đối lớn: Từ này dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc quy mô lớn hơn mức trung bình, nhưng không phải là rất lớn hoặc khổng lồ. Nó thể hiện một mức độ lớn đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une maison grandette. (Đó là một ngôi nhà khá lớn.)
- Il a acheté une voiture grandette pour sa famille nombreuse. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi tương đối lớn cho gia đình đông con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grandet" thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng về kích thước một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Oh, ton jardin est grandet ! (Ồ, khu vườn của cậu khá lớn đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Grand (adj): lớn, to, rộng (nghĩa gốc và phổ biến hơn).
- Grandelet, grandelette (adj): Các biến thể giống cái hoặc có cách viết khác của "grandet", cùng mang nghĩa "khá lớn".
Từ đồng nghĩa
- Assez grand: khá lớn.
- De bonne taille: có kích cỡ tốt, khá lớn.
- Important: quan trọng, đáng kể (về quy mô hoặc mức độ).
Từ trái nghĩa
- Petit: nhỏ.
- Minuscule: rất nhỏ, tí hon.
- Réduit: thu nhỏ, hạn chế.