grandiosement

Học thuật
Thân thiện
grandiosement

Le château se dresse grandiosement au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hùng vĩ, một cách tráng lệ: Diễn tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc xuất hiện với quy mô, vẻ đẹp hoặc tầm quan trọng lớn lao, gây ấn tượng mạnh mẽ.
    • Một cách vĩ đại, một cách hoành tráng: Diễn tả điều đó được thực hiện với sự phô trương, quy mô lớn hoặcý nghĩa phi thường, thường mang tính chất khoa trương.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La cérémonie s'est déroulée grandiosement. (Buổi lễ đã diễn ra một cách hùng vĩ.)
    • Le projet a été présenté grandiosement à la presse. (Dự án đã được giới thiệu một cách hoành tráng trước báo chí.)
    • Il a décrit ses ambitions grandiosement. (Anh ta đã mô tả những tham vọng của mình một cách vĩ đại/khoa trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với ý nghĩa phê phán hoặc mỉa mai: Đôi khi từ này được dùng để chỉ sự phô trương quá mức hoặc những kế hoạch viển vông, không thực tế.
    • Il parle toujours grandiosement de ses projets, mais il ne fait jamais rien. (Anh ta luôn nói về các dự án của mình một cách vĩ đại, nhưng chẳng bao giờ làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandiose (tính từ): hùng vĩ, tráng lệ, vĩ đại; (nghĩa xấu) khoa trương, phô trương.
    • un projet grandiose (một dự án vĩ đại/hoành tráng)
  • Grandeur (danh từ): sự vĩ đại, sự hùng vĩ, tầm cỡ lớn.
    • la grandeur d'un paysage (vẻ hùng vĩ của một phong cảnh)
Từ đồng nghĩa
  • Majestueusement: một cách uy nghi, một cách tráng lệ.
  • Somptueusement: một cách lộng lẫy, xa hoa.
  • Fastueusement: một cách xa hoa, phô trương.
  • Pompeusement: một cách khoa trương, rầm rộ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Simplement: một cách đơn giản, giản dị.
  • Modestement: một cách khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Sobrement: một cách mộc mạc, không cầu kỳ.
grandiosement

Le château se dresse grandiosement au sommet de la colline.

phó từ
  1. (một cách) hùng vĩ, (một cách) vĩ đại