grandissant

Học thuật
Thân thiện
grandissant

Le soleil grandissant illumine la prairie au petit matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngày càng lớn, ngày càng tăng, ngày càng mạnh: Dùng để mô tả một cái gì đó đang trong quá trình phát triển, gia tăng về quy mô, cường độ, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Từ này nhấn mạnh sự tiến triển liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'inquiétude est grandissante face à la crise. (Nỗi lo ngại ngày càng gia tăng trước cuộc khủng hoảng.)
    • Il a une influence grandissante dans le domaine. (Anh ấy ảnh hưởng ngày càng lớn trong lĩnh vực này.)
    • La popularité grandissante de cette application est impressionnante. (Sự phổ biến ngày càng tăng của ứng dụng này thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un intérêt grandissant": sự quan tâm ngày càng lớn.

    • Il montre un intérêt grandissant pour l'histoire. (Cậu ấy thể hiện sự quan tâm ngày càng lớn đối với lịch sử.)
  • "une pression grandissante": áp lực ngày càng tăng.

    • L'équipe subit une pression grandissante pour terminer le projet. (Đội ngũ đang chịu áp lực ngày càng tăng để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandir (động từ): lớn lên, phát triển, trở nên quan trọng hơn.

    • L'enfant grandit vite. (Đứa trẻ lớn nhanh.)
    • Son admiration pour elle grandit chaque jour. (Sự ngưỡng mộ của anh ấy dành cho ấy lớn dần lên mỗi ngày.)
  • Croissant (tính từ): đang tăng lên, đang phát triển (thường dùng cho số lượng, kích thước).

    • une population croissante (một dân số đang tăng)
Từ đồng nghĩa
  • Croissant: đang tăng lên.
  • Croissant: đang phát triển.
  • En augmentation: đang gia tăng.
  • En expansion: đang mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Décroissant: đang giảm dần.
  • Diminuant: đang suy giảm.
  • En déclin: đang suy tàn.
grandissant

Le soleil grandissant illumine la prairie au petit matin.

tính từ
  1. ngày càng lớn, càng to cao, càng lớn mạnh
    • Pouvoir sans cesse grandissant
      quyền hành không ngừng lớn mạnh