grandmamma
/'grænmə,mɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà (cách gọi thân mật, cũ): "grandmamma" là một danh từ thân mật, cũ, dùng để gọi hoặc chỉ bà của mình. Từ này mang sắc thái ấm áp, gần gũi và thường được sử dụng trong gia đình hoặc các tình huống không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I love visiting my grandmamma on Sundays. (Tôi thích đến thăm bà của tôi vào các ngày Chủ nhật.)
- Grandmamma told us stories from her childhood. (Bà đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện từ thời thơ ấu của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dear Grandmamma": Cụm từ thường dùng để mở đầu một bức thư hoặc lời chào thân mật.
- Dear Grandmamma, thank you for the lovely gift. (Bà thân mến, cảm ơn bà vì món quà đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandma (n): Bà (cách gọi thân mật, phổ biến và hiện đại hơn "grandmamma").
- Granny (n): Bà (cách gọi rất thân mật, thân thiết).
- Grandmother (n): Bà (cách gọi trang trọng, chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Grandmother: Bà (từ trang trọng).
- Nana: Bà (cách gọi thân mật, phổ biến trong một số gia đình).