grandmotherly

/'græn,mʌðəli/
Học thuật
Thân thiện
grandmotherly

An elderly woman gives her grandchild a grandmotherly hug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như đối với cháu: những phẩm chất, hành vi hoặc thái độ điển hình của một người , thường ấm áp, dịu dàng, quan tâm giàu tình yêu thương.
    • Quá nuông chiều: Thể hiện sự chiều chuộng, yêu thương đến mức có thể làm hư hoặc không đặt ra các quy tắc nghiêm khắc, giống như cách nhiều thường cư xử với cháu mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave me a grandmotherly hug and offered me cookies. ( ấy ôm tôi một cái như kiểu ôm cháu mời tôi bánh quy.)
    • His advice was kind and grandmotherly. (Lời khuyên của ông ấy rất tử tế đầy tình thương như của một người .)
    • The landlady had a grandmotherly attitude towards the young students. (Bà chủ nhà thái độ chiều chuộng như với cháu đối với các sinh viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandmotherly concern": sự quan tâm, lo lắng đầy tình thương phần bao bọc như của một người .

    • She looked at the lost child with grandmotherly concern. ( ấy nhìn đứa trẻ lạc đường với sự quan tâm đầy tình thương như của một người .)
  • "in a grandmotherly fashion/manner": một cách đầy tình thương, dịu dàng chiều chuộng theo kiểu của .

    • She patted his head in a grandmotherly manner. ( ấy vỗ nhẹ đầu anh ấy một cách đầy tình thương như với cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandmother (n): , nội, ngoại.

    • My grandmother tells the best stories. ( tôi kể những câu chuyện hay nhất.)
  • Grandfatherly (adj): như ông đối với cháu; những phẩm chất điển hình của một người ông.

    • He had a grandfatherly twinkle in his eye. (Ông ấy ánh mắt long lanh đầy tình thương như của một người ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Matronly: có vẻ ngoài tính cách của một người phụ nữ lớn tuổi, đứng đắn ấm áp (thường dùng cho phụ nữ trung niên hơn tuổi ).
  • Kindly: tử tế, tốt bụng.
  • Indulgent: nuông chiều, dễ dãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grandmotherly")

grandmotherly

An elderly woman gives her grandchild a grandmotherly hug.

tính từ
  1. như đối với cháu; quá nuông chiều