grandpapa

/'grænpə,pɑ:/
Học thuật
Thân thiện
grandpapa

Grandpapa reads a story to his grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông: Một từ thân mật, trìu mến dùng để gọi hoặc chỉ ông nội hoặc ông ngoại của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love visiting my grandpapa on weekends. (Tôi rất thích đến thăm ông của tôi vào cuối tuần.)
    • Grandpapa told us stories from his childhood. (Ông đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời thơ ấu của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dear Grandpapa": Ông kính mến. Cách mở đầu thư hoặc lời chào trìu mến.
    • In the letter, she wrote, "Dear Grandpapa, I miss you very much." (Trong bức thư, ấy viết: "Ông kính mến, cháu nhớ ông rất nhiều.")
Biến thể từ gần giống
  • Grandpa (danh từ): Ông (một từ thân mật khác, phổ biến hơn).
  • Grandfather (danh từ): Ông (từ trang trọng hơn).
  • Papa (danh từ): Bố, ba (từ thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Grandfather: Ông.
  • Granddad: Ông (thân mật).
grandpapa

Grandpapa reads a story to his grandchildren.

danh từ
  1. (thân mật) ông