grandparent

Định nghĩa

Danh từ: Ông bà (cha hoặc mẹ của cha mẹ bạn). "Grandparent" từ chỉ chung cho cả ông nội, ông ngoại, nội, hoặc ngoại.

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi sốngvùng nông thôn.)
  • ( ấy thăm ông bà vào mỗi mùa .)
  • (Làm ông bà một trải nghiệm tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maternal grandparent": ông bà ngoại (bên mẹ).

    • Her maternal grandparents are from Japan. (Ông bà ngoại của ấy đến từ Nhật Bản.)
  • "Paternal grandparent": ông bà nội (bên cha).

    • His paternal grandparents taught him how to fish. (Ông bà nội của anh ấy đã dạy anh ấy cách câu .)
Biến thể từ gần giống
  • Grandfather (n): ông (nội hoặc ngoại).

    • My grandfather is 80 years old. (Ông tôi 80 tuổi.)
  • Grandmother (n): (nội hoặc ngoại).

    • My grandmother bakes delicious cookies. ( tôi làm bánh quy rất ngon.)
  • Great-grandparent (n): cụ ông, cụ (cha mẹ của ông bà bạn).

    • I have never met my great-grandparents. (Tôi chưa từng gặp cụ ông cụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancestor (n): tổ tiên (chỉ chung, không nhất thiết ông bà trực tiếp).

    • Many ancestors lived in this village. (Nhiều tổ tiên đã sốngngôi làng này.)
  • Elder (n): người lớn tuổi trong gia đình (thường dùng để chỉ ông bà).

    • The elders of the family make important decisions. (Những người lớn tuổi trong gia đình đưa ra các quyết định quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grandparent rights": quyền của ông bà (trong việc thăm nom cháu, thường trong bối cảnh pháp ).
    • The court granted grandparent rights to the couple. (Tòa án đã cấp quyền thăm cháu cho cặp vợ chồng đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "grandparent"

Từ có nhắc đến "grandparent"

grandparent
A child hugs their grandparent in the garden.