graniform

/'greinifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
graniform

The geologist examined the graniform texture of the rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống hạt, dạng hạt: "graniform" một thuật ngữ mô tả hình dáng, cấu trúc hoặc hình thái của một vật đó giống như một hạt nhỏ hoặc đặc điểm của hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the mineral exhibited a graniform structure. (Dưới kính hiển vi, khoáng vật thể hiện một cấu trúc dạng hạt.)
    • The texture of the rock was distinctly graniform. (Kết cấu của tảng đá rõ ràng dạng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graniform texture": kết cấu dạng hạt.

    • The artist tried to capture the graniform texture of sand in the painting. (Họa sĩ cố gắng nắm bắt kết cấu dạng hạt của cát trong bức tranh.)
  • "graniform appearance": bề ngoài dạng hạt.

    • The sugar had a pure white, graniform appearance. (Đường bề ngoài màu trắng tinh khiết, dạng hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Granular (adj): dạng hạt, bao gồm nhiều hạt nhỏ.
    • The granular sugar dissolved quickly. (Đường hạt tan nhanh.)
  • Granulate (v): tạo thành hạt, vón cục.
    • The chemical will granulate when cooled. (Hóa chất sẽ tạo thành hạt khi được làm nguội.)
Từ đồng nghĩa
  • Granular: dạng hạt.
  • Grainy: hạt, thô.
  • Granulated: đã được tạo hạt.
Lưu ý
  • "Graniform" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khoáng vật học, sinh học hoặc mô tả khoa học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
graniform

The geologist examined the graniform texture of the rock sample.

tính từ
  1. hình hạt