granitisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa lý; Địa chất) Sự granit hóa: Quá trình biến đổi đá khác (thường là đá trầm tích hoặc đá biến chất) thành đá granit hoặc đá có thành phần và cấu trúc tương tự granit, thông qua các quá trình biến chất trao đổi hóa học dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La granitisation est un processus métamorphique complexe. (Sự granit hóa là một quá trình biến chất phức tạp.)
- On observe les effets de la granitisation dans ce massif montagneux. (Người ta quan sát thấy các hiệu ứng của sự granit hóa trong khối núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của các khối đá granit trong vỏ Trái Đất.
- Le débat sur les mécanismes de la granitisation se poursuit parmi les géologues. (Cuộc tranh luận về các cơ chế của sự granit hóa vẫn tiếp diễn trong giới các nhà địa chất học.)
Biến thể và từ gần giống
Granitiser (động từ): granit hóa.
- Les roches peuvent se granitiser sous certaines conditions. (Các loại đá có thể bị granit hóa dưới những điều kiện nhất định.)
Granite (danh từ giống đực): đá granit, đá hoa cương.
- Le granite est une roche magmatique. (Đá granit là một loại đá mácma.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation en granite: sự chuyển hóa thành đá granit.
- Granification (ít phổ biến hơn): sự granit hóa.
Lưu ý
- "Granitisation" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong địa chất học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương được chấp nhận rộng rãi là "sự granit hóa".
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) sự granit hóa