granitoid

/'grænitɔid/
Học thuật
Thân thiện
granitoid

A polished granitoid countertop gleams under the kitchen lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng granit, tựa granit: Mô tả một loại đá hoặc vật liệu có vẻ ngoài, thành phần hoặc cấu trúc tương tự như đá granit.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified a granitoid rock formation in the mountain range. (Nhà địa chất học đã xác định một thành tạo đá dạng granit trong dãy núi.)
    • This countertop has a beautiful granitoid appearance but is made from a composite material. (Mặt bàn này có vẻ ngoài tựa granit đẹp mắt nhưng được làm từ vật liệu composite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "granitoid" thường được dùng như một thuật ngữ tổng quát để chỉ một nhóm đá lửa xâm nhập thành phần kết cấu gần giống granit, bao gồm các loại như granodiorit tonalit.
    • The batholith is composed primarily of granitoid rocks. (Thể nền chủ yếu được cấu tạo từ các loại đá granitoid.)
Biến thể từ gần giống
  • Granitic (tính từ): Bằng granit, tính chất của granit. Từ này nhấn mạnh hơn vào việc các đặc tính vật hoặc thành phần hóa học giống hệt granit.
    • The granitic texture of the stone makes it very durable. (Kết cấu bằng granit của loại đá này khiến rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Granite-like: Tựa như granit, giống granit (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn).
  • Granitic: (Xemmục trên).
granitoid

A polished granitoid countertop gleams under the kitchen lights.

tính từ
  1. dạng granit, tựa granit