granularity
/,grænju'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ chi tiết: Chỉ mức độ cụ thể, tỉ mỉ và chi tiết của thông tin, dữ liệu hoặc một phân tích. Mức độ chi tiết cao có nghĩa là thông tin được chia nhỏ thành các phần rất cụ thể.
- Tính chất hạt: Trong các lĩnh vực như khoa học máy tính hoặc phân tích dữ liệu, "granularity" thường dùng để mô tả kích thước của các đơn vị dữ liệu hoặc mức độ phân mảnh của một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The granularity of the financial report allows us to see expenses for each individual department. (Mức độ chi tiết của báo cáo tài chính cho phép chúng tôi thấy chi phí của từng phòng ban riêng lẻ.)
- When setting up the database, you must choose the appropriate level of granularity for the data. (Khi thiết lập cơ sở dữ liệu, bạn phải chọn mức độ chi tiết phù hợp cho dữ liệu.)
- The analysis lacks granularity; we need more specific data points. (Phân tích này thiếu tính chi tiết; chúng ta cần các điểm dữ liệu cụ thể hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High granularity": Mức độ chi tiết cao, dữ liệu được chia nhỏ rất cụ thể.
- High granularity in user tracking can raise privacy concerns. (Mức độ chi tiết cao trong việc theo dõi người dùng có thể làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.)
"Low granularity": Mức độ chi tiết thấp, dữ liệu ở dạng tổng quát, khái quát.
- The initial summary provides only a low granularity view of the market trends. (Bản tóm tắt ban đầu chỉ cung cấp một cái nhìn ít chi tiết về xu hướng thị trường.)
"Level of granularity": Cấp độ chi tiết.
- You can adjust the level of granularity in the chart's settings. (Bạn có thể điều chỉnh cấp độ chi tiết trong phần cài đặt của biểu đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Granular (tính từ): Có tính chất hạt, chi tiết, tỉ mỉ.
- We need more granular data for this investigation. (Chúng ta cần dữ liệu chi tiết hơn cho cuộc điều tra này.)
Từ đồng nghĩa
- Detail: Chi tiết, sự tỉ mỉ.
- Specificity: Tính cụ thể, tính chi tiết.
- Fineness: Độ mịn, độ tinh tế (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Generality: Tính tổng quát, tính khái quát.
- Broadness: Tính rộng, tính bao quát.
danh từ
- tính chất như hột
- tính chất có hột