coarseness

/'kɔ:snis/
Học thuật
Thân thiện
coarseness

The fabric's coarseness made it unsuitable for the delicate dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thô, tính chất thô: Chất lượng của một vật liệu bề mặt không mịn màng, gồ ghề hoặc được cấu tạo từ những phần tử tương đối lớn.
    • Tính thô lỗ, tính lỗ mãng: Hành vi hoặc cách cư xử thiếu sự tinh tế, lịch sự nhã nhặn.
    • Tính thô tục, tính tục tĩu: Việc sử dụng ngôn ngữ hoặc thể hiện sự hài hước một cách thiếu tế nhị, khiếm nhã hoặc liên quan đến những chủ đề không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coarseness of the sandpaper makes it suitable for removing old paint. (Độ thô của giấy nhám khiến phù hợp để chà sơn .)
    • His coarseness at the dinner party offended many guests. (Sự thô lỗ của anh ta trong bữa tiệc tối đã làm phật lòng nhiều vị khách.)
    • The comedian was criticized for the coarseness of his jokes. (Nam diễn viên hài bị chỉ trích sự thô tục trong những câu chuyện cười của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coarseness of texture": độ thô của kết cấu, thường dùng trong mô tả vật liệu, vải vóc hoặc bề mặt.

    • The coarseness of the fabric gives it a rustic look. (Độ thô của chất liệu vải mang lại cho vẻ ngoài mộc mạc.)
  • "coarseness of manner": sự thô lỗ trong cách cư xử, cử chỉ.

    • Despite his wealth, his coarseness of manner revealed his humble origins. (Bất chấp sự giàu có, sự thô lỗ trong cách cư xử của ông ta đã tiết lộ nguồn gốc khiêm tốn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse (tính từ): thô, thô lỗ, thô tục.

    • Coarse salt (muối hạt to), coarse language (ngôn ngữ thô tục).
  • Coarsen (động từ): làm cho thô đi, trở nên thô hơn.

    • Working outdoors had coarsened his skin. (Làm việc ngoài trời đã làm cho làn da anh ấy thô ráp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roughness: sự thô ráp, gồ ghề (về bề mặt).
  • Vulgarity: sự thô tục, tầm thường (về ngôn ngữ, hành vi).
  • Crudeness: sự thô thiển, thô kệch.
  • Boorishness: tính cách thô lỗ, quê mùa.
Từ trái nghĩa
  • Fineness: sự mịn màng, tinh tế.
  • Refinement: sự tinh tế, lịch lãm.
  • Politeness: sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Delicacy: sự tinh tế, thanh nhã.
coarseness

The fabric's coarseness made it unsuitable for the delicate dress.

danh từ
  1. sự thô
  2. tính thô lỗ, tính lỗ mãng
  3. tính thô tục, tính tục tĩu