granulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy vê hạt, máy tạo hạt: Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp dùng để biến vật liệu dạng bột hoặc dạng nhão thành các hạt nhỏ, đều nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'usine utilise un granulateur pour transformer la poudre en granulés. (Nhà máy sử dụng một máy tạo hạt để biến bột thành các viên nhỏ.)
- Ce granulateur est essentiel pour la production d'engrais. (Máy vê hạt này rất cần thiết cho việc sản xuất phân bón.)
- Il faut nettoyer le granulateur après chaque utilisation. (Phải vệ sinh máy tạo hạt sau mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Granulateur à disque": Máy tạo hạt kiểu đĩa.
- Le granulateur à disque est souvent utilisé dans l'industrie chimique. (Máy tạo hạt kiểu đĩa thường được dùng trong công nghiệp hóa chất.)
"Granulateur oscillant": Máy tạo hạt dao động.
- Pour les produits pharmaceutiques, on préfère un granulateur oscillant. (Đối với các sản phẩm dược phẩm, người ta ưa dùng máy tạo hạt dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Granuler (động từ): Tạo hạt, vê thành hạt.
- Cette machine permet de granuler la matière première. (Máy này cho phép tạo hạt nguyên liệu thô.)
Granulation (danh từ giống cái): Sự tạo hạt, quá trình vê hạt.
- La granulation est une étape clé dans ce procédé. (Việc tạo hạt là một bước then chốt trong quy trình này.)
Granulé (danh từ giống đực / tính từ): Hạt, viên / có dạng hạt.
- des granulés de plastique (các hạt nhựa)
Từ đồng nghĩa
- Machine à granulés: Máy tạo hạt.
- Agglomérateur: Máy kết tụ, máy vón cục (có thể có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Passer à travers le granulateur: Cho qua máy tạo hạt.
- La pâte est passée à travers le granulateur pour obtenir des sphérules. (Hỗn hợp nhão được cho qua máy tạo hạt để thu được các viên hình cầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "granulateur".
danh từ giống đực
- máy vê hạt, máy tạo hạt