granuleux

Học thuật
Thân thiện
granuleux

Le sable est granuleux sous les pieds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Gồm) hạt nhỏ; () dạng hạt: Mô tả một vật chất hoặc bề mặt được cấu tạo từ những hạt nhỏ, có thể cảm nhận hoặc nhìn thấy được.
    • kết cấu không mịn, thô ráp: Chỉ tính chất của một bề mặt hoặc chất liệu khi sờ vào cảm giác sần sùi, gồ ghề do các hạt nhỏ tạo thành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre en poudre est moins granuleux que le sucre cristallisé. (Đường bột ít có dạng hạt hơn đường hạt.)
    • Cette crème a une texture granuleuse désagréable. (Loại kem này kết cết cấu hạt nhỏ khó chịu.)
    • La surface de la lune apparaît granuleuse à travers le télescope. (Bề mặt mặt trăng hiện lên dạng hạt qua kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consistance granuleuse": Kết cấu dạng hạt.

    • La sauce a pris une consistance granuleuse après refroidissement. (Nước sốt kết cấu dạng hạt sau khi nguội.)
  • "Aspect granuleux": Vẻ ngoài dạng hạt.

    • La photo numérique de basse qualité a un aspect granuleux. (Bức ảnh kỹ thuật số chất lượng thấpvẻ ngoài dạng hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Granule (danh từ): Hạt nhỏ.

    • Des granules de sable. (Những hạt cát nhỏ.)
  • Granularité (danh từ giống cái): Tính chất hạt, độ hạt.

    • La granularité de cette roche est fine. (Độ hạt của loại đá nàymịn.)
  • Grenu/grenue (tính từ): dạng hạt (thường dùng cho da hoặc một số vật liệu).

    • Une peau grenue. (Làn da sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grenu: hạt, sần sùi.
  • Rugueux: Nhám, thô ráp (nhấn mạnh cảm giác khi sờ hơn là cấu tạo từ hạt).
  • Sableux: tính chất như cát.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, mịn.
  • Lisse et homogène: Nhẵn mịn đồng nhất.
  • Onctueux: Mềm mượt, bóng mượt (thường dùng cho chất lỏng, kem).
granuleux

Le sable est granuleux sous les pieds.

tính từ
  1. (gồm) hạt nhỏ; () dạng hạt
    • Terre granuleuse
      đất hạt nhỏ
    • Tumeur granuleuse
      (y học) u hạt