granuleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Gồm) hạt nhỏ; (có) dạng hạt: Mô tả một vật chất hoặc bề mặt được cấu tạo từ những hạt nhỏ, có thể cảm nhận hoặc nhìn thấy được.
- Có kết cấu không mịn, thô ráp: Chỉ tính chất của một bề mặt hoặc chất liệu khi sờ vào có cảm giác sần sùi, gồ ghề do các hạt nhỏ tạo thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sucre en poudre est moins granuleux que le sucre cristallisé. (Đường bột ít có dạng hạt hơn đường hạt.)
- Cette crème a une texture granuleuse désagréable. (Loại kem này có kết cết cấu hạt nhỏ khó chịu.)
- La surface de la lune apparaît granuleuse à travers le télescope. (Bề mặt mặt trăng hiện lên có dạng hạt qua kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consistance granuleuse": Kết cấu dạng hạt.
- La sauce a pris une consistance granuleuse après refroidissement. (Nước sốt có kết cấu dạng hạt sau khi nguội.)
"Aspect granuleux": Vẻ ngoài có dạng hạt.
- La photo numérique de basse qualité a un aspect granuleux. (Bức ảnh kỹ thuật số chất lượng thấp có vẻ ngoài dạng hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Granule (danh từ): Hạt nhỏ.
- Des granules de sable. (Những hạt cát nhỏ.)
Granularité (danh từ giống cái): Tính chất hạt, độ hạt.
- La granularité de cette roche est fine. (Độ hạt của loại đá này là mịn.)
Grenu/grenue (tính từ): Có dạng hạt (thường dùng cho da hoặc một số vật liệu).
- Une peau grenue. (Làn da sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
- Grenu: Có hạt, sần sùi.
- Rugueux: Nhám, thô ráp (nhấn mạnh cảm giác khi sờ hơn là cấu tạo từ hạt).
- Sableux: Có tính chất như cát.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, mịn.
- Lisse et homogène: Nhẵn mịn và đồng nhất.
- Onctueux: Mềm mượt, bóng mượt (thường dùng cho chất lỏng, kem).
tính từ
- (gồm) hạt nhỏ; (có) dạng hạt
- Terre granuleuseđất hạt nhỏ
- Tumeur granuleuse(y học) u hạt