granuliferous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo ra hạt nhỏ, tạo ra hột nhỏ: Mô tả một vật chất, cấu trúc hoặc quá trình có khả năng sản sinh ra các hạt rất nhỏ.
- Đầy hạt nhỏ, đầy hột nhỏ: Mô tả một vật có chứa hoặc được bao phủ bởi vô số các hạt nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the granuliferous texture of the rock was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, kết cấu đầy hạt nhỏ của tảng đá có thể thấy rõ ràng.)
- The granuliferous surface of the leaf helps in water retention. (Bề mặt đầy hột nhỏ của chiếc lá giúp giữ nước.)
- This is a granuliferous gland responsible for secreting fine particles. (Đây là một tuyến tạo hạt nhỏ chịu trách nhiệm tiết ra các hạt li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật có cấu tạo từ các hạt nhỏ.
- The sandstone sample was distinctly granuliferous. (Mẫu sa thạch có đặc tính tạo hạt rõ rệt.)
- Trong sinh học hoặc y học: Dùng để mô tả các tế bào, mô hoặc chất tiết có chứa nhiều hạt nhỏ.
- The granuliferous cytoplasm is characteristic of this cell type. (Tế bào chất đầy hạt là đặc trưng của loại tế bào này.)
Biến thể và từ gần giống
- Granule (danh từ): hạt nhỏ, hột nhỏ.
- Sugar granules (những hạt đường nhỏ)
- Granular (tính từ): có dạng hạt, thô ráp như có hạt.
- Granular sugar (đường hạt)
- Granulate (động từ): tạo thành hạt, vón cục.
- The powder will granulate when moisture is added. (Bột sẽ vón thành hạt khi thêm độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Granular: có hạt, dạng hạt (nhấn mạnh vào trạng thái, trong khi "granuliferous" nhấn mạnh vào việc hoặc hạt).
- Gritty: có sạn, thô ráp (thường chỉ cảm giác).
- Particulate: dạng hạt, có các hạt riêng lẻ.
Lưu ý
- "Granuliferous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật như địa chất, sinh học, y học hoặc hóa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- tạo ra hột nhỏ, hạt nhỏ; đầy hột nhỏ, hạt nhỏ