grape-scissors

/'greip,sizəs/
Học thuật
Thân thiện
grape-scissors

A gardener uses grape-scissors to trim a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kéo tỉa nho: Một loại kéo nhỏ, chuyên dụng, được thiết kế để cắt những chùm nho từ cây trong vườn nho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vineyard worker used a pair of grape-scissors to carefully harvest the ripe grapes. (Người công nhân vườn nho dùng một chiếc kéo tỉa nho để cẩn thận thu hoạch những chùm nho chín.)
    • These grape-scissors are very sharp, perfect for cutting the stems cleanly. (Chiếc kéo tỉa nho này rất sắc, hoàn hảo để cắt cuống một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về trồng trọt, làm vườn thu hoạch nho, đặc biệt trong các vườn nho (vineyards).
Biến thể từ gần giống
  • Pruning shears (n): Kéo cắt tỉa cây (dùng chung cho nhiều loại cây, không chỉ riêng nho).
  • Harvesting knife (n): Dao thu hoạch (có thể dùng cho nhiều loại trái cây, bao gồm nho).
Từ đồng nghĩa
  • Vineyard scissors: Kéo vườn nho.
  • Grape snips: Kéo cắt nho.
grape-scissors

A gardener uses grape-scissors to trim a vine.

danh từ
  1. kéo tỉa nho