grape-shot

/'greipʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
grape-shot

A cannon fires a spray of grape-shot across the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sử học, Quân sự) Đạn chùm: Một loại đạn pháo cổ, bao gồm nhiều viên bi sắt nhỏ được lại với nhau trong một túi vải hoặc một hộp kim loại. Khi bắn ra, chùm đạn này sẽ tách ra, tạo thành một vùng sát thương rộng để chống lại bộ binh đối phươngcự ly gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cannon was loaded with grape-shot to repel the charging infantry. (Khẩu đại bác được nạp đạn chùm để đẩy lùi đợt tấn công của bộ binh.)
    • Grape-shot was devastating at close range but ineffective over long distances. (Đạn chùm sức sát thương khủng khiếpcự ly gần nhưng không hiệu quảkhoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A volley of grape-shot": Một loạt đạn chùm.
    • The fort's defenders unleashed a volley of grape-shot, halting the advance. (Những người phòng thủ trong pháo đài bắn ra một loạt đạn chùm, chặn đứng cuộc tiến công.)
Biến thể từ gần giống
  • Canister shot / Case-shot (n): Tên gọi khác, chính xác hơn cho "grape-shot" trong giai đoạn sau, khi các viên đạn được đựng trong một hộp thiếc.
  • Shrapnel (n): Đạn lép, một loại đạn pháo sau này chế nổ trên không để phát tán mảnh vỏ viên bi, tác dụng tương tự nhưng tiên tiến hơn đạn chùm.
Từ đồng nghĩa
  • Canister: (Đạn) hộp thiếc (tên gọi kỹ thuật phổ biến hơn trong các tài liệu lịch sử quân sự).
grape-shot

A cannon fires a spray of grape-shot across the battlefield.

danh từ
  1. (sử học), (quân sự) đạn chùm (của đại bác)