grape-stone

/'greipstoun/
Học thuật
Thân thiện
grape-stone

A chef carefully removes the grape-stone from a fresh grape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hột nho, hạt nho: Chỉ hạt nhỏ, cứng nằm bên trong quả nho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Be careful not to bite a grape-stone. (Hãy cẩn thận đừng cắn phải hột nho.)
    • Some varieties of grapes are seedless, so they have no grape-stones. (Một số giống nho không hạt, vậy chúng không hột nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hard as a grape-stone": cứng như hột nho (dùng để von về độ cứng của một vật nhỏ).
    • The little bead was as hard as a grape-stone. (Hạt cườm nhỏ đó cứng như hột nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape seed (n): hạt nho (cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh chế biến hoặc y học).
    • Grape seed oil is very healthy. (Dầu hạt nho rất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Grape pip: hạt nho (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "grape-stone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grape-stone".

grape-stone

A chef carefully removes the grape-stone from a fresh grape.

danh từ
  1. hột nho