grape-stone
/'greipstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hột nho, hạt nho: Chỉ hạt nhỏ, cứng nằm bên trong quả nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Be careful not to bite a grape-stone. (Hãy cẩn thận đừng cắn phải hột nho.)
- Some varieties of grapes are seedless, so they have no grape-stones. (Một số giống nho không hạt, vì vậy chúng không có hột nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as hard as a grape-stone": cứng như hột nho (dùng để ví von về độ cứng của một vật nhỏ).
- The little bead was as hard as a grape-stone. (Hạt cườm nhỏ đó cứng như hột nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Grape seed (n): hạt nho (cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh chế biến hoặc y học).
- Grape seed oil is very healthy. (Dầu hạt nho rất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Grape pip: hạt nho (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "grape-stone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grape-stone".