grape-vine
/'greipvain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nho: "grape-vine" (thường viết là grapevine) chỉ cây leo thân gỗ, thuộc chi Vitis, thường được trồng để lấy quả nho.
- Hệ thống thông tin không chính thức: "grapevine" (nghĩa ẩn dụ) chỉ một mạng lưới truyền tin nhanh chóng, không chính thức, thường qua lời đồn hoặc tin đồn giữa mọi người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây nho):
- The old grape-vine in the garden produces sweet grapes every summer. (Cây nho già trong vườn cho quả ngọt mỗi mùa hè.)
- They built a pergola for the grape-vine to climb on. (Họ đã dựng một giàn hoa cho cây nho leo lên.)
Danh từ (hệ thống thông tin):
- I heard through the grapevine that the company is planning layoffs. (Tôi nghe qua tin vịt rằng công ty đang có kế hoạch cắt giảm nhân sự.)
- News travels fast on the office grapevine. (Tin tức lan nhanh trên mạng lưới tin đồn trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear something through/on the grapevine": nghe được điều gì đó qua nguồn tin không chính thức, qua lời đồn.
- She heard through the grapevine that he was getting married. (Cô ấy nghe đồn rằng anh ta sắp kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grape (n): quả nho.
- Vine (n): cây leo, dây leo (nói chung).
- Rumor mill (n, idiom): cỗ máy tin đồn (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ của "grapevine").
Từ đồng nghĩa
- Cây nho: Vine (trong ngữ cảnh cụ thể).
- Hệ thống tin đồn: Rumor network, bush telegraph (thành ngữ), word-of-mouth network.
Thành ngữ liên quan
- Hear it on/through the grapevine: Nghe lỏm được, nghe qua tin đồn.
- How did you know about the party? I heard it on the grapevine. (Sao cậu biết về bữa tiệc vậy? Tớ nghe lỏm được thôi.)
danh từ
- cây nho
- hệ thống thông tin mật
- tin vịt