grapefruit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bưởi chùm: "grapefruit" là một loại quả có múi, to, vỏ màu vàng, ruột thường có màu hồng hoặc vàng nhạt, vị chua ngọt đặc trưng. Quả thường được cắt đôi và ăn bằng thìa.
- Cây bưởi chùm: Cây thường xanh thuộc họ cam quýt, cho ra loại quả nói trên.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn nửa quả bưởi chùm cho bữa sáng.)
- (Cây bưởi chùm trong vườn nhà tôi cho ra những quả to, mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grapefruit juice": nước ép bưởi chùm.
- She drinks grapefruit juice every morning to boost her immune system. (Cô ấy uống nước ép bưởi chùm mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.)
- "grapefruit segments": múi bưởi chùm (đã được lột vỏ và tách riêng).
- Add some grapefruit segments to the salad for a tangy flavor. (Thêm một vài múi bưởi chùm vào món salad để có vị chua nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapefruit-like (adj): giống như quả bưởi chùm.
- The fruit has a grapefruit-like taste. (Loại quả này có vị giống như bưởi chùm.)
- Grapefruit juice (n): nước ép bưởi chùm (cụm danh từ ghép).
- Pink grapefruit (n): bưởi chùm ruột hồng (một giống phổ biến).
- Pink grapefruit is sweeter than the white variety. (Bưởi chùm ruột hồng ngọt hơn giống bưởi chùm ruột trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Pomelo: bưởi (loại quả có múi lớn hơn, vị ngọt hơn, nhưng không phải là "grapefruit").
- Citrus fruit: quả có múi (nhóm chung, bao gồm "grapefruit").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "grapefruit".
Thành ngữ liên quan
- "To be a grapefruit": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người có tính cách chua chát hoặc khó chịu.
- Don't be such a grapefruit; cheer up! (Đừng có chua chát như vậy; vui lên đi!)