grape-fruit

/'greipfru:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bưởi chùm: Một loại trái cây họ cam quýt, vị chua ngọt, thường to hơn cam, vỏ màu vàng hoặc hồng, ruột màu hồng nhạt, đỏ hoặc trắng.
    • Cây bưởi chùm: Cây ăn quả cho ra quả bưởi chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I eat half a grapefruit for breakfast every morning. (Tôi ăn nửa quả bưởi chùm cho bữa sáng mỗi sáng.)
    • The grapefruit from this region is particularly sweet. (Bưởi chùm từ vùng này đặc biệt ngọt.)
    • They have a grapefruit tree in their backyard. (Họ một cây bưởi chùm trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grapefruit diet": Chế độ ăn kiêng với bưởi chùm.

    • She tried the grapefruit diet to lose weight. ( ấy đã thử chế độ ăn kiêng với bưởi chùm để giảm cân.)
  • "Grapefruit juice": Nước ép bưởi chùm.

    • Be careful when taking medication with grapefruit juice. (Hãy cẩn thận khi uống thuốc với nước ép bưởi chùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapefruit spoon (n): Thìa chuyên dụng để ăn bưởi chùm, thường răng cưađầu.

    • Use a grapefruit spoon to easily scoop out the segments. (Dùng một chiếc thìa ăn bưởi chùm để dễ dàng múc từng tép ra.)
  • Pomelo (n): Bưởi (thường chỉ loại bưởi Á Đông, to hơn vỏ dày hơn grapefruit).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây tên riêng của một loại trái cây cụ thể. Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, có thể gọi chung "bưởi", nhưng cần lưu ý sự khác biệt với "pomelo".
danh từ
  1. (thực vật học) cây bưởi chùm
  2. quả bưởi chùm