grapelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như quả nho: Có hình dáng, kích thước, màu sắc hoặc đặc điểm tương tự như quả nho.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small, round, and purple berries looked very grapelike. (Những quả mọng nhỏ, tròn và màu tím trông rất giống quả nho.)
- The decorator used grapelike clusters of beads for the centerpiece. (Người trang trí đã sử dụng những chùm hạt giống như chùm nho cho vật trang trí trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong sinh học/thực vật học: Dùng để mô tả các loại quả mọng hoặc cấu trúc thực vật có hình dáng tụ lại thành chùm, tương tự chùm nho.
- The fungus produced grapelike bunches of spores under the microscope. (Dưới kính hiển vi, loại nấm tạo ra những chùm bào tử giống như chùm nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Grape (n): quả nho.
- Grapey (adj): có mùi vị hoặc đặc tính của nho (thường dùng cho rượu hoặc hương vị).
Từ đồng nghĩa
- Vinaceous (adj): (thuộc về nho) có màu đỏ tía của rượu vang; đôi khi được dùng với nghĩa giống nho.
- Botryoidal (adj): (thuộc địa chất) có dạng chùm như quả nho.
Adjective
- giống như quả nho