grapery
/'greipəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kính trồng nho: Một cấu trúc hoặc tòa nhà được xây dựng đặc biệt, thường là nhà kính, dùng để trồng và chăm sóc cây nho trong điều kiện được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estate's large grapery produces grapes even in winter. (Nhà kính trồng nho lớn của điền trang vẫn cho thu hoạch nho ngay cả trong mùa đông.)
- They built a modern grapery to cultivate rare grape varieties. (Họ đã xây dựng một nhà kính trồng nho hiện đại để canh tác các giống nho quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn, nông nghiệp và kiến trúc cảnh quan chuyên nghiệp. Nó chỉ một không gian canh tác có kiểm soát, khác với vườn nho ngoài trời truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Vineyard (n): Vườn nho (thường chỉ khu vực trồng nho ngoài trời rộng lớn).
- Greenhouse (n): Nhà kính (cấu trúc chung để trồng cây, không chỉ riêng nho).
- Vinery (n): Nhà trồng nho, nơi ươm giống hoặc trồng nho (có thể dùng thay thế cho "grapery" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Vinery: Nhà trồng nho.
- Glasshouse for grapes: Nhà kính dành cho nho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan