grapevine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nho: "Grapevine" chỉ loại cây thân leo thuộc chi Vitis, có quả mọng ăn được mọc thành chùm (nho).
- Tin đồn, tin truyền miệng: "Grapevine" còn dùng để chỉ cách thông tin lan truyền không chính thức qua lời nói, thường là tin đồn hoặc chuyện phiếm.
Ví dụ sử dụng
Cây nho:
- The grapevine in the garden produces sweet grapes every summer. (Cây nho trong vườn cho ra những chùm nho ngọt vào mỗi mùa hè.)
- Farmers prune the grapevine to ensure a good harvest. (Nông dân tỉa cây nho để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
Tin đồn:
- I heard through the grapevine that they are getting married. (Tôi nghe qua tin đồn rằng họ sắp kết hôn.)
- The news of their affair was spread by word of mouth through the grapevine. (Tin về mối quan hệ của họ được lan truyền qua tin đồn bằng lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hear it through the grapevine": nghe được tin tức qua đường dây không chính thức, thường là tin đồn.
- She heard through the grapevine that the company is going bankrupt. (Cô ấy nghe qua tin đồn rằng công ty sắp phá sản.)
"the grapevine is buzzing": tin tức đang lan truyền sôi nổi trong giới không chính thức.
- The grapevine is buzzing with rumors about the new manager. (Tin đồn về quản lý mới đang lan truyền sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grape (danh từ): quả nho, trái nho.
- These grapes are very sweet. (Những quả nho này rất ngọt.)
- Vine (danh từ): cây thân leo nói chung, bao gồm cả cây nho.
- The vine climbed up the wall. (Cây thân leo bò lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Vine (cây nho): từ chung hơn, chỉ cây thân leo.
- Rumor mill (máy xay tin đồn): cách nói ẩn dụ về nguồn gốc tin đồn.
- Word of mouth (truyền miệng): cách lan truyền thông tin không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread through the grapevine: lan truyền qua tin đồn.
- The secret spread through the grapevine quickly. (Bí mật lan truyền qua tin đồn rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Hear something on the grapevine: nghe được điều gì đó qua tin đồn.
- I heard on the grapevine that the test was canceled. (Tôi nghe qua tin đồn rằng bài kiểm tra đã bị hủy.)
- Grapevine telegraph: hệ thống truyền tin không chính thức, thường trong môi trường làm việc.
- The grapevine telegraph is faster than official announcements. (Hệ thống tin đồn nhanh hơn cả thông báo chính thức.)