graphically

/'græfikəli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sinh động, rõ ràng chi tiết: Miêu tả hoặc trình bày điều đó một cách sống động, mạnh mẽ, khiến người nghe/người đọc có thể dễ dàng hình dung ra.
    • Bằng đồ thị, bằng biểu đồ: Trình bày thông tin hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh, đồ thị, sơ đồ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa sinh động):

    • The novel graphically depicts the horrors of war. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một cách sinh động những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
    • She graphically described her accident to the police. ( ấy mô tả vụ tai nạn của mình một cách rất chi tiết rõ ràng cho cảnh sát.)
  • Phó từ (Nghĩa bằng đồ thị):

    • The data is presented graphically in the report. (Dữ liệu được trình bày bằng đồ thị trong báo cáo.)
    • The results can be understood more easily when shown graphically. (Kết quả có thể được hiểu dễ dàng hơn khi được thể hiện bằng biểu đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to illustrate something graphically": minh họa điều đó bằng hình ảnh/đồ thị hoặc một cách sinh động.

    • The scientist used charts to illustrate the trend graphically. (Nhà khoa học đã sử dụng biểu đồ để minh họa xu hướng một cách trực quan.)
  • "graphically detailed": được mô tả chi tiết một cách sống động (đôi khi đến mức gây sốc).

    • The documentary contained graphically detailed scenes of the disaster. (Bộ phim tài liệu những cảnh quay mô tả thảm họa một cách chi tiết đầy ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphic (tính từ):

    • Sinh động, rõ ràng: a graphic account of the battle (một bản tường thuật sinh động về trận chiến).
    • Thuộc về đồ họa, hình ảnh: graphic design (thiết kế đồ họa).
  • Diagrammatically (phó từ): một cách sơ đồ, theo lược đồ. Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "bằng đồ thị".

Từ đồng nghĩa
  • Vividly (phó từ): một cách sống động.
  • Visually (phó từ): bằng hình ảnh, một cách trực quan (thường dùng cho nghĩa trình bày bằng đồ thị).
  • Explicitly (phó từ): một cách rõ ràng, chi tiết (nhấn mạnh sự không che giấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "graphically")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "graphically")

phó từ
  1. bằng đồ thị
  2. sinh động

Từ gần giống

Từ chứa "graphically"