telegraphically

/,teli'græfikəli/
Học thuật
Thân thiện
telegraphically

The bird guide describes the sparrow telegraphically.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vắn tắt, súc tích: Diễn đạt thông tin một cách ngắn gọn, chỉ nêu những điểm chính yếu, tương tự như cách viết trong một bức điện tín để tiết kiệm từ ngữ.
    • Bằng điện báo: (Nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) Liên quan đến phương thức truyền tin bằng điện báo.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He explained the complex situation telegraphically, using only a few sentences. (Anh ấy giải thích tình huống phức tạp một cách vắn tắt, chỉ dùng vài câu.)
    • The news was reported telegraphically, focusing only on the key facts. (Tin tức được đưa một cách súc tích, chỉ tập trung vào những sự kiện chính.)
    • Her style is telegraphically concise, with no unnecessary words. (Văn phong của ấy súc tích một cách vắn tắt, không từ ngữ thừa thãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo chí: Dùng để chỉ một phong cách viết hoặc nói đọng, mạch lạc, loại bỏ mọi chi tiết không cần thiết.
    • The author describes the scene telegraphically, allowing the reader's imagination to fill in the gaps. (Tác giả miêu tả cảnh tượng một cách vắn tắt, để trí tưởng tượng của người đọc lấp đầy khoảng trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraphic (tính từ): tính chất vắn tắt, súc tích như điện báo.
    • He sent a telegraphic message to save on costs. (Anh ta gửi một bức điện vắn tắt để tiết kiệm chi phí.)
  • Telegraph (danh từ): điện báo; (động từ): báo tin bằng điện, báo trước một cách gián tiếp.
  • Terse (tính từ): ngắn gọn, súc tích (đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Concisely: một cách súc tích, ngắn gọn.
  • Succinctly: một cách ngắn gọn, rõ ràng.
  • Briefly: một cách ngắn gọn, vắn tắt.
  • In a nutshell: nói tóm lại, tóm tắt.
Thành ngữ liên quan
  • To put it telegraphically: Nói một cách vắn tắt .
    • To put it telegraphically, the project was a failure. (Nói một cách vắn tắt, dự án đã thất bại.)
telegraphically

The bird guide describes the sparrow telegraphically.

phó từ
  1. bằng điện báo
  2. vắn tắt (như một bức điện)