graphisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cách viết, nét chữ: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc chất lượng của chữ viết tay, bao gồm hình dạng, độ rõ ràng và tính thẩm mỹ của các con chữ.
- Nghệ thuật đồ họa, thiết kế đồ họa: Chỉ lĩnh vực nghệ thuật và kỹ thuật liên quan đến việc tạo ra và kết hợp các biểu tượng, hình ảnh và chữ viết để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le graphisme de cet enfant est encore maladroit. (Nét chữ của đứa trẻ này vẫn còn vụng về.)
- Elle étudie le graphisme à l'école des beaux-arts. (Cô ấy học thiết kế đồ họa ở trường mỹ thuật.)
- J'aime le graphisme de cette affiche publicitaire. (Tôi thích nghệ thuật đồ họa của tấm áp phích quảng cáo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Graphisme d'interface": thiết kế giao diện đồ họa (cho phần mềm, trang web).
- Le graphisme d'interface de cette application est très intuitif. (Thiết kế giao diện đồ họa của ứng dụng này rất trực quan.)
"Graphisme vectoriel": đồ họa vector (sử dụng các đường và hình học thay vì điểm ảnh).
- Pour le logo, il faut utiliser un graphisme vectoriel. (Đối với logo, cần sử dụng đồ họa vector.)
Biến thể và từ gần giống
Graphique (adj): thuộc về đồ họa, được biểu diễn bằng đồ thị.
- Une représentation graphique. (Một biểu diễn bằng đồ thị.)
Graphiste (n): nhà thiết kế đồ họa, họa sĩ đồ họa.
- Il travaille comme graphiste indépendant. (Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Écriture: chữ viết, cách viết (đối với nghĩa "nét chữ").
- Dessin: hình vẽ, bản vẽ (trong ngữ cảnh nghệ thuật tạo hình).
- Design: thiết kế (đặc biệt trong lĩnh vực mỹ thuật ứng dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "graphisme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graphisme")
danh từ giống đực
- cách viết, nét chữ