graphitage

Học thuật
Thân thiện
graphitage

Un technicien effectue un graphitage sur une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bôi grafit (vào máy): Hành động phủ, bôi hoặc áp dụng một lớp grafit (than chì) lên một bộ phận máy móc, thườngđể giảm ma sát hoặc tạo độ trơn.
    • Sự in than chì: Quá trình sử dụng than chì để tạo ra dấu vết hoặc hình ảnh, ví dụ như trong một số kỹ thuật in ấn hoặc sao chép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le graphitage des pièces mécaniques est essentiel pour leur bon fonctionnement. (Việc bôi grafit lên các bộ phận cơ khíđiều cần thiết cho hoạt động tốt của chúng.)
    • Cette technique de reproduction utilise le graphitage. (Kỹ thuật sao chép này sử dụng phương pháp in than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de graphitage": quy trình in than chì / bôi grafit.
    • Le procédé de graphitage est détaillé dans le manuel. (Quy trình in than chì được mô tả chi tiết trong sổ tay hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphiter (động từ): bôi grafit, phủ than chì.

    • Il faut graphiter ces engrenages. (Cần phải bôi grafit lên những bánh răng này.)
  • Graphite (danh từ giống đực): than chì, grafit.

    • La mine de ce crayon est en graphite. (Ruột bút chì này được làm bằng than chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Lubrification au graphite: sự bôi trơn bằng grafit.
  • Application de graphite: việc áp dụng/phủ than chì.
graphitage

Un technicien effectue un graphitage sur une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. sự bôi grafit (vào máy)
  2. sự in than chì