graphiteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa grafit: Mô tả một chất, đặc biệt là đá hoặc khoáng vật, có thành phần bao gồm hoặc chứa grafit (một dạng thù hình của carbon).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette roche est graphiteuse. (Loại đá này chứa grafit.)
- On a découvert une veine graphiteuse dans la mine. (Người ta đã phát hiện ra một vỉa chứa grafit trong mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học hoặc công nghiệp khai khoáng để mô tả đặc tính của đá hoặc quặng.
Biến thể và từ gần giống
- Graphite (danh từ): grafit, than chì.
- Graphitique (tính từ): (thuộc về) grafit, có tính chất của grafit. (Lưu ý: "graphitique" và "graphiteux" có thể có sắc thái khác nhau, với "graphitique" thường chỉ tính chất, còn "graphiteux" nhấn mạnh thành phần chứa grafit).
Từ đồng nghĩa
- Contenant du graphite: chứa grafit.
- À teneur en graphite: có hàm lượng grafit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- chứa grafit
- Roche graphiteuseđá chứa grafit