graphologie

Học thuật
Thân thiện
graphologie

La graphologie permet d'analyser l'écriture manuscrite d'une personne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật xem tướng chữ, thuật chiết tự: Một phương pháp phân tích tính cách, đặc điểm tâmcủa một người thông qua nét chữ viết tay của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La graphologie est parfois utilisée dans le recrutement. (Thuật xem tướng chữ đôi khi được sử dụng trong tuyển dụng.)
    • Elle s'intéresse à la graphologie pour mieux se connaître. ( ấy quan tâm đến thuật chiết tự để hiểu bản thân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en graphologie": chuyên gia về thuật xem tướng chữ.

    • Il consulte un expert en graphologie. (Anh ấy tham vấn một chuyên gia về thuật xem tướng chữ.)
  • "Analyse graphologique": phân tích theo thuật xem tướng chữ.

    • Le document a subi une analyse graphologique. (Tài liệu đã trải qua một cuộc phân tích theo thuật chiết tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphologue (n): nhà nghiên cứu, chuyên gia về thuật xem tướng chữ.

    • Le graphologue a examiné l'écriture. (Nhà nghiên cứu thuật xem tướng chữ đã kiểm tra chữ viết.)
  • Graphologique (adj): thuộc về thuật xem tướng chữ.

    • Une étude graphologique (một nghiên cứu thuộc về thuật chiết tự)
Từ đồng nghĩa
  • Analyse de l'écriture: phân tích chữ viết.
Lưu ý
  • Từ này không nên nhầm lẫn với graphie (cách viết, chính tả) hay graphique (đồ thị, thuộc về đồ họa). Graphologiemột ngành nghiên cứu đặc thù về mối liên hệ giữa chữ viết tính cách.
graphologie

La graphologie permet d'analyser l'écriture manuscrite d'une personne.

danh từ giống cái
  1. thuật xem tướng chữ, thuật chiết tự

Từ có nhắc đến "graphologie"