graphologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa nghiên cứu chữ viết (thư bút học): "graphologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến graphologie (khoa nghiên cứu chữ viết để phân tích tính cách).
- Thuộc về đặc điểm chữ viết tay: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc phương pháp phân tích thuộc về chữ viết tay của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse graphologique peut révéler des traits de personnalité. (Một phân tích thuộc về thư bút học có thể tiết lộ các nét tính cách.)
- Les experts étudient les caractéristiques graphologiques d'un manuscrit. (Các chuyên gia nghiên cứu các đặc điểm thuộc về chữ viết của một bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expertise graphologique": giám định thuộc về chữ viết, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật để xác định tác giả.
- Le tribunal a demandé une expertise graphologique du document. (Tòa án đã yêu cầu một cuộc giám định thuộc về chữ viết đối với tài liệu.)
Biến thể và từ liên quan
- Graphologie (danh từ giống cái): khoa nghiên cứu chữ viết, thư bút học.
- Graphologue (danh từ): nhà nghiên cứu chữ viết, chuyên gia phân tích chữ viết tay.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'écriture: liên quan đến chữ viết (nghĩa rộng hơn, không chỉ chuyên môn về phân tích tính cách).
tính từ
- xem graphologie