graphology

/græ'fɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật xem tướng chữ, khoa nghiên cứu chữ viết tay: "graphology" môn nghiên cứu chữ viết tay của một người, đặc biệt để phân tích tính cách, tâm lý hoặc xu hướng của người viết. Đây không phải một ngành khoa học được công nhận rộng rãi thường được xem như một hình thức phân tích hoặc tiên đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some companies use graphology in their hiring process. (Một số công ty sử dụng thuật xem tướng chữ trong quy trình tuyển dụng của họ.)
    • She studied graphology to better understand personality traits. ( ấy đã nghiên cứu khoa nghiên cứu chữ viết tay để hiểu hơn về các đặc điểm tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice graphology": hành nghề xem tướng chữ, phân tích chữ viết tay.
    • He claims to practice graphology and offers personality assessments. (Anh ta tuyên bố hành nghề xem tướng chữ cung cấp các đánh giá tính cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphological (adj): thuộc về thuật xem tướng chữ.

    • A graphological analysis was performed on the letter. (Một phân tích thuộc về thuật xem tướng chữ đã được thực hiện trên bức thư.)
  • Graphologist (n): nhà nghiên cứu chữ viết tay, người xem tướng chữ.

    • The graphologist examined the slant and pressure of the handwriting. (Nhà nghiên cứu chữ viết tay đã kiểm tra độ nghiêng lực ấn của nét chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Handwriting analysis: phân tích chữ viết tay (cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
Lưu ý về nghĩa
  • "Graphology" đôi khi bị nhầm lẫn với "graphics" (đồ họa) hoặc "graph theory" (lý thuyết đồ thị) trong toán học, nhưng đây những từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa.
danh từ
  1. thuật xem tướng chữ

Từ có nhắc đến "graphology"