grappillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mót nho (sau ngày mùa): Hành động thu nhặt những chùm nho còn sót lại trên cây sau khi đã thu hoạch chính thức.
- (Thân mật) Sự bớt xén, sự lấy bớt một chút: Cách dùng ẩn dụ, chỉ việc lấy đi một phần nhỏ, thường là vật chất, một cách không chính thức hoặc lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grappillage est une tradition dans certains vignobles. (Sự mót nho là một truyền thống ở một số vùng trồng nho.)
- Il a fait un peu de grappillage dans le budget du projet. (Anh ta đã bớt xén một chút trong ngân sách dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du grappillage": thực hiện việc mót nho hoặc (nghĩa bóng) lấy bớt một chút.
- Après la vendange, les villageois font du grappillage. (Sau ngày hái nho, dân làng đi mót nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Grappiller (động từ): mót nho; (nghĩa bóng) nhặt nhạnh, thu thập từng chút một.
- Grappiller des informations. (Nhặt nhạnh thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Glanage (n): sự mót lúa, sự nhặt nhạnh (nghĩa tương tự trong nông nghiệp).
- Prélèvement (n): sự trích, sự lấy ra một phần (nghĩa bóng, trung lập hơn).
danh từ giống đực
- sự mót nho (sau ngày mùa)
- (thân mật) của bớt xén