grappillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chùm con, chùm nhỏ: "grappillon" chỉ một chùm nhỏ, thường là chùm nho nhỏ hoặc một nhóm nhỏ các quả mọng mọc cùng nhau trên một cuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vigneron a laissé quelques grappillons sur la vigne. (Người trồng nho đã để lại vài chùm nho nhỏ trên cây nho.)
- Elle a cueilli un grappillon de groseilles. (Cô ấy đã hái một chùm nhỏ quả lý gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un grappillon de raisin": một chùm nho nhỏ.
- Il restait un grappillon de raisin après la vendange. (Vẫn còn một chùm nho nhỏ sau vụ thu hoạch.)
Par analogie (dùng theo nghĩa bóng): Một nhóm nhỏ, một cụm nhỏ các vật tương tự.
- Un grappillon d'étoiles brillait dans le ciel. (Một cụm nhỏ các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Grappe (n.f): chùm (lớn hơn, là từ gốc).
- une grappe de raisin (một chùm nho)
Grappillage (n.m): hành động hái nhặt những chùm quả còn sót lại sau thu hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Petite grappe: chùm nhỏ.
- Régime (trong ngữ cảnh chuối, chà là): buồng, nải.