grappling-iron
/'græpnəl/ Cách viết khác : (grapple) /'græpl/ (grappling-iron) /'græpliɳ,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Neo móc (có nhiều móc): Một thiết bị hàng hải có nhiều móc hoặc ngạnh, dùng để móc, bám hoặc neo tạm thời vào một vật thể khác, như một con tàu hoặc một vật nổi.
- Móc sắt (để móc thuyền địch): Trong lịch sử, một công cụ chiến tranh trên biển bằng sắt có móc, dùng để móc và kéo thuyền của đối phương lại gần để tấn công hoặc cướp tàu.
- Neo khí cầu: Một loại neo đặc biệt, thường có hình dạng tương tự, được sử dụng để giữ khinh khí cầu hoặc tàu bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors threw the grappling-iron to secure their boat to the wreckage. (Các thủy thủ ném neo móc ra để cố định thuyền của họ vào đống đổ nát.)
- In ancient naval battles, soldiers used grappling-irons to board enemy ships. (Trong các trận hải chiến thời cổ, binh lính sử dụng móc sắt để đột nhập lên tàu địch.)
- The airship dropped its grappling-iron to anchor in the field. (Chiếc tàu bay thả neo khí cầu của nó xuống để cập bến trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw/cast a grappling-iron": ném neo móc ra.
- They cast a grappling-iron onto the pier to pull the lifeboat closer. (Họ ném một cái neo móc lên bến tàu để kéo chiếc xuồng cứu sinh lại gần hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapple (danh từ): có thể dùng để chỉ ngắn gọn cho "grappling-iron" hoặc hành động vật lộn, đấu vật.
- Grappling hook (danh từ): móc leo, móc câu; một biến thể hiện đại hơn, thường nhỏ hơn, dùng trong leo núi, cứu hộ hoặc quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Grapnel: neo móc (một từ đồng nghĩa chính xác).
- Kedge: một loại neo nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grappling-iron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grappling-iron")
danh từ
- (hàng hải) neo móc (có nhiều móc)
- (sử học) móc sắt (để móc thuyền địch)
- neo khí cầu