grasping
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
grasping
grasping
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "grasping"
avaricious
ceratosaur
ceratosaurus
chela
chelicera
clasp
claw
clench
climb
clutch
clutches
covetous
grab
grabby
grapnel
grapple
grappler
grappling hook
grappling iron
grasp
grasping
greedy
grip
handclasp
handshake
handshaking
hold
insight
limb
mantis crab
mantis shrimp
nipper
pair of pincers
pair of tweezers
pincer
prehensile
rapacious
ravening
shake
sixth sense
snatch
suckling reflex
tackle
tentacle
tweezer
voracious
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...