graspingly
/'grɑ:spiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tham lam, một cách keo cú: "graspingly" mô tả cách hành động với lòng tham, sự ham muốn chiếm hữu quá mức, đặc biệt là về tiền bạc hoặc của cải, mà không sẵn sàng chia sẻ hoặc buông bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He held onto the inheritance graspingly, refusing to share with his siblings. (Anh ta giữ lấy tài sản thừa kế một cách tham lam, từ chối chia sẻ với các anh chị em của mình.)
- The landlord raised the rent graspingly, exploiting the tenants' lack of options. (Chủ nhà tăng giá thuê một cách keo cú, lợi dụng việc người thuê không có lựa chọn nào khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh bản chất của một hành động chiếm đoạt: Thường đi kèm với các động từ chỉ sự nắm giữ, kiểm soát hoặc tích lũy.
- She clutched the power graspingly, ignoring all advice. (Bà ta nắm giữ quyền lực một cách tham lam, phớt lờ mọi lời khuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Grasping (tính từ): tham lam, keo cú.
- He has a grasping nature. (Anh ta có bản chất tham lam.)
Grasp (động từ, danh từ): nắm chặt, sự nắm bắt, sự hiểu biết.
- He tried to grasp the rope. (Anh ấy cố gắng nắm lấy sợi dây.)
- She has a good grasp of the subject. (Cô ấy có sự hiểu biết tốt về môn học.)
Từ đồng nghĩa
- Avariciously: một cách tham lam.
- Greedily: một cách thèm khát, một cách tham lam.
- Covetously: một cách thèm muốn (thứ của người khác).
Từ trái nghĩa
- Generously: một cách hào phóng.
- Selflessly: một cách vị tha.
- Open-handedly: một cách rộng lượng.