graspingness
/'grɑ:spiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tham lam, tính keo cú: "graspingness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người có lòng tham quá mức, luôn muốn có được nhiều hơn, đặc biệt là về tiền bạc hoặc của cải, và thường không sẵn lòng chia sẻ hoặc cho đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His graspingness was well-known in the business community. (Tính tham lam của ông ta đã nổi tiếng trong giới kinh doanh.)
- The story criticizes the graspingness of the wealthy landlord. (Câu chuyện chỉ trích tính keo cú của người địa chủ giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer graspingness of...": sự tham lam thuần túy/trắng trợn của...
- The novel exposes the sheer graspingness of corporate greed. (Cuốn tiểu thuyết vạch trần sự tham lam trắng trợn của lòng tham doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grasping (tính từ): tham lam, keo cú.
- He has a grasping nature. (Anh ta có bản tính tham lam.)
- Greed (danh từ): lòng tham.
- Avarice (danh từ): tính tham lam (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Greediness: tính tham lam.
- Avariciousness: tính tham lam (mang sắc thái trang trọng).
- Cupidity: lòng tham (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
- Altruism: chủ nghĩa vị tha.
danh từ
- tính tham lam, tính keo cú