grass tree
A grass tree stands tall with a single trunk and a tuft of long, narrow leaves.
Danh từ: (Thực vật học) "grass tree" là tên gọi chung cho một số loài cây thân gỗ hoặc cây bụi lâu năm, chủ yếu thuộc họ Xanthorrhoeaceae, có nguồn gốc từ Úc, Tasmania và New Zealand. Cây có đặc điểm nổi bật là thân gỗ ngắn, dày, phía trên mang một chùm lá dài, hẹp, giống như cỏ, và thường tạo ra nhựa acaroid (một loại nhựa màu đỏ hoặc vàng). Một số loài có hoa thơm màu trắng, vàng hoặc đỏ, mọc thành chùy lớn.
- (Cây grass tree là một loài thực vật độc đáo có thể sống sót qua các trận cháy rừng nhờ thân dày bảo vệ điểm sinh trưởng.)
- (Người thổ dân Úc theo truyền thống đã sử dụng nhựa từ cây grass tree làm keo dán cho dụng cụ và vũ khí.)
- (Cây grass tree trong vườn có một bông hoa trắng cao thu hút nhiều ong.)
"grass tree resin": nhựa của cây grass tree, thường được gọi là "acaroid resin", được dùng trong sản xuất sơn, vecni và keo dán.
- The grass tree resin was harvested by early settlers for making varnish. (Nhựa cây grass tree đã được những người định cư đầu tiên thu hoạch để làm vecni.)
"grass tree habitat": môi trường sống của cây grass tree, thường là các khu vực khô cằn, đất cát hoặc đồng cỏ.
- The grass tree habitat is under threat from land clearing and urban development. (Môi trường sống của cây grass tree đang bị đe dọa bởi việc phá rừng và phát triển đô thị.)
- Grass-tree (danh từ ghép): cách viết có dấu gạch nối, thường dùng như một tính từ hoặc danh từ ghép.
- The grass-tree species in New Zealand is known for its elegant appearance. (Loài grass-tree ở New Zealand nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch.)
- Yacca (danh từ): tên gọi thông tục của một số loài grass tree ở Úc, đặc biệt là .
- Black boy (danh từ): tên gọi cũ, không còn được sử dụng phổ biến, chỉ cây grass tree do hình dáng thân đen và chùm lá giống tóc.
- Xanthorrhoea: tên khoa học của chi cây grass tree phổ biến nhất ở Úc.
- Cabbage tree: tên gọi khác của một số loài grass tree ở New Zealand (đặc biệt là ), mặc dù không hoàn toàn giống nhau về mặt thực vật.
(không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "grass tree" trong tiếng Anh)
(không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "grass tree" trong tiếng Anh)